12
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 12 XII |
| Ab urbe condita | 765 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4762 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 68–69 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3113–3114 |
| Lịch Bahá’í | −1832 – −1831 |
| Lịch Bengal | −581 |
| Lịch Berber | 962 |
| Can Chi | Tân Mùi (辛未年) 2708 hoặc 2648 — đến — Nhâm Thân (壬申年) 2709 hoặc 2649 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −272 – −271 |
| Lịch Dân Quốc | 1900 trước Dân Quốc 民前1900年 |
| Lịch Do Thái | 3772–3773 |
| Lịch Đông La Mã | 5520–5521 |
| Lịch Ethiopia | 4–5 |
| Lịch Holocen | 10012 |
| Lịch Hồi giáo | 629 BH – 628 BH |
| Lịch Igbo | −988 – −987 |
| Lịch Iran | 610 BP – 609 BP |
| Lịch Julius | 12 XII |
| Lịch Myanma | −626 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 556 |
| Dương lịch Thái | 555 |
| Lịch Triều Tiên | 2345 |
Năm 12 là một năm trong lịch Julius.