18
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 18 XVIII |
| Ab urbe condita | 771 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4768 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 74–75 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3119–3120 |
| Lịch Bahá’í | −1826 – −1825 |
| Lịch Bengal | −575 |
| Lịch Berber | 968 |
| Can Chi | Đinh Sửu (丁丑年) 2714 hoặc 2654 — đến — Mậu Dần (戊寅年) 2715 hoặc 2655 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −266 – −265 |
| Lịch Dân Quốc | 1894 trước Dân Quốc 民前1894年 |
| Lịch Do Thái | 3778–3779 |
| Lịch Đông La Mã | 5526–5527 |
| Lịch Ethiopia | 10–11 |
| Lịch Holocen | 10018 |
| Lịch Hồi giáo | 623 BH – 622 BH |
| Lịch Igbo | −982 – −981 |
| Lịch Iran | 604 BP – 603 BP |
| Lịch Julius | 18 XVIII |
| Lịch Myanma | −620 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 562 |
| Dương lịch Thái | 561 |
| Lịch Triều Tiên | 2351 |
Năm 18 (XVIII) là một năm thường bắt đầu bằng Thứ Bảy trong lịch Julius.