Ophthalmosaurus
| Ophthalmosaurus | |
|---|---|
| Thời điểm hóa thạch: Jura Muộn, | |
O. icenicus | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Reptilia |
| Bộ (ordo) | †Ichthyosauria |
| Họ (familia) | †Ophthalmosauridae |
| Phân họ (subfamilia) | †Ophthalmosaurinae |
| Chi (genus) | †Ophthalmosaurus |
| Loài | |
| |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Ophthalmosaurus (nghĩa là “mắt thằn lằn” trong tiếng Hy Lạp) là một chi Ichthyosauria sống vào thời kỳ Jura muộn (165-160 triệu năm trước), nổi bật với đôi mắt rất lớn. Cơ thể có dáng giống cá heo, dài 6 m (19.5 ft), với một bộ hàm gần như không răng thích ứng cho việc bắt mực. Những hóa thạch chi này được khai quật ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Chú thích
Liên kết ngoài