Wheein
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Jung.
Jeong Whee-in | |
|---|---|
Wheein vào tháng 11 năm 2019 | |
| Sinh | Jung Whee-in 17 tháng 4, 1995 Jeonju, Jeollabuk-do, Hàn Quốc |
| Nghề nghiệp | Ca sĩ |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Thể loại | |
| Nhạc cụ | Thanh nhạc |
| Hãng đĩa | THE L1VE, Rainbow Bridge World |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 정휘인 |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Jeong Hwi-in |
| McCune–Reischauer | Chŏng Hwi-in |
| Hán-Việt | Đinh Huy Nhân |
Jung Whee-in (Hangul: 정휘인, Hanja: 丁輝人, Hán-Việt: Trịnh Ánh Nhân, sinh ngày 17 tháng 4 năm 1995)[1] là một nữ ca sĩ người Hàn Quốc.
Tiểu sử
Jung Whee-in sinh ra ở Jeonju, Jeollabuk-do, Hàn Quốc,[2] nơi cô sống với bố mẹ khi còn trẻ. Cô tốt nghiệp trường Wonkwang Information Arts High School.[3]
Danh sách đĩa nhạc
Mini-album
| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ [4] | |||
| Redd |
|
7 |
|
| Whee |
Danh sách bài hát
|
4 |
|
Album đĩa đơn
| Title | Details | Thứ hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ [9] | |||
| Soar |
Danh sách bài hát
|
4 |
|
Đĩa đơn
Với tư cách ca sĩ chính
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ [12] |
HQ Hot [13] |
Mỹ World [14] | ||||
| "Narcissus" (나르시스) (với Kim Heechul & Kim Jungmo) | 2016 | 140 | — | — | — | SM Station |
| "Angel" (với Solar) | 26 | — | — |
|
Memory | |
| "Da Ra Da" (다라다) (với Jeff Bernat & B.O.) | 2017 | 80 | — | — |
|
Purple |
| "Easy" (featuring Sik-K) | 2018 | 36 | — | — | — | Soar |
| "Loving One Person" (với Hwasa và Kim Hyun-chul) | 2019 | — | — | — | 10th – Preview | |
| "Good Bye" (헤어지자) | 3 | 10 | 24 | Soar | ||
| "Water Color" | 2021 | 70 | — | 15 | Redd | |
| "Solo Christmas" (홀로 크리스마스) (với Ailee) | 90 | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album | ||
| "Make Me Happy" (오묘해) | 2022 | 65 | 72 | — | Whee | |
| "D-Day" | — | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album | ||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||||
Với tư cách khách mời
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ [12] | ||||
| "Under Age's Song" (Phantom featuring Wheein) |
2014 | — | — | Phantom Power |
| "The Sunlight Hurts" (햇살이 아파) (Standing Egg featuring Wheein, YoonDak Obroject) |
61 |
|
Like | |
| "Domino" (CNBLUE featuring Wheein) |
2015 | — |
|
2gether |
| "Please Just Go" (그냥가요) (Louie featuring Wheein) |
25 |
|
Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Ex Girl" (Monsta X featuring Wheein) |
2016 | 118 |
|
The Clan Pt. 1 Lost |
| "Hey!" (야!) (Sandeul featuring Wheein) |
— |
|
Stay As You Are | |
| "Anymore" (부담이 돼) (Jung Key featuring Wheein) |
2017 | 1 |
|
Empty |
| "Holy-Day" (Jung Min-hyuk featuring Wheein) |
— | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Love or Like" (Standing Egg featuring Wheein) |
— | Dramatic | ||
| "Miss U" (Jude featuring Wheein) |
2018 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Tears Drops" (DinDin featuring Wheein) |
2019 | — | ||
| "4:44" (Park Bom featuring Wheein) |
84 | Blue Rose | ||
| "do do do do" (돼버릴거야) Prod. Giriboy (DinDin featuring Wheein) |
2020 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Diet" (Peakboy featuring Wheein) |
— | |||
| "눈이 오면 mmm" (Basick featuring Wheein) |
— | |||
| "AM PM" Prod. Gray (Jay B featuring Wheein) |
2021 | — | SOMO:Fume | |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Đĩa đơn quảng bá
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album | |
|---|---|---|---|---|---|
| HQ [12] |
HQ Hot [13] | ||||
| "Shadow" (그림자) | 2017 | 31 | — |
|
Yellow OST |
| "With My Tears" (내 눈물모아) | 2020 | 18 | 13 | — | Hospital Playlist OST |
| "Shine On You" (그렇게 넌 내게 빛나) | 172 | — | Record of Youth OST | ||
| "I Wish" (바라고 바라) | 2021 | —[a] | — | The Red Sleeve OST | |
| "Ice Cream Love" | —[b] | — | One Ordinary Day OST | ||
| "You, You" (너, 너) | 2022 | 13 | 80 | Nth Room OST | |
| "In Your Days" (너의 하루 끝에) | —[c] | — | Thirty-Nine OST | ||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | |||||
Bài hát lọt vào bảng xếp hạng khác
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ [12] | ||||
| "Moderato" (featuring Hash Swan) | 2016 | —[d] |
|
Memory |
| "25" | 2019 | 183 | N/A | White Wind |
| "Trash" (featuring pH-1) | 2021 | —[e] | Redd | |
| "Ohoo" (오후) | —[f] | |||
| "Butterfly" (featuring G.Soul) | —[g] | |||
| "Springtime" (봄이 너에게) | —[h] | |||
| "No Thanks" | —[i] | |||
| "Pink Cloud" | 2022 | —[j] | Whee | |
| "Letter Filled with Light" | —[k] | |||
| "Deserve (Interlude)" | —[l] | |||
| "Pastel" (파스텔) | —[m] | |||
| "Paraglide" | —[n] | |||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Viết lời và sản xuất
| Năm | Nghệ sĩ | Bài hát | Album | Viết lời | Viết nhạc |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | Mamamoo | "My Hometown" (고향이) | Melting | ||
| Mamamoo (feat. Hash Swan) | "Moderato" [o] | Memory | |||
| 2017 | Jung Min-hyuk (feat. Wheein) | "Holy-Day" | Non-album single | ||
| 2019 | Mamamoo | "25" [p] | White Wind | ||
| 2020 | Jvde Milez (feat. Wheein) (prod. Nod) | "Miss U" | MilezAway | ||
| 2021 | Wheein (feat. pH-1) | "Trash" | Redd | ||
| Wheein | "Ohoo" | ||||
| "Springtime" (봄이 너에게) | |||||
| 2022 | "Letter Filled with Light" | Whee |
Danh sách phim
Chương trình truyền hình
| Năm | Đài truyền hình | Tựa đề | Chú thích |
|---|---|---|---|
| 2016 | MBC | King of Mask Singer | Tập 55 & 56 như "Like a Half Moon" |
Giải thưởng và đề cử
| Chương trình | Ngày | Bài hát | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Inkigayo | 26 tháng 3 năm 2017 | "Anymore" Jungkey feat. Wheein | Đoạt giải |
Ghi chú
- ^ "I Wish" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 70 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[24]
- ^ "Ice Cream Love" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 88 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[25]
- ^ "In Your Days" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 54 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[26]
- ^ "Moderato" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 42 on the component Download Chart.[27]
- ^ "Trash" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 47 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[29]
- ^ "Ohoo" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 48 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[29]
- ^ "Butterfly" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 49 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[29]
- ^ "Springtime" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 50 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[29]
- ^ "No Thanks" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 51 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[29]
- ^ "Pink Cloud" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 59 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[30]
- ^ "Letter Filled with Light" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 62 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[30]
- ^ "Deserve (Interlude)" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 101 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[30]
- ^ "Pastel" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 75 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[30]
- ^ "Paraglide" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 80 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.[30]
- ^ Song was released under Mamamoo, but is a solo track performed by Wheein
- ^ Song was released under Mamamoo, but is a solo track performed by Wheein
Liên kết ngoài
Tham khảo
- ^ “My Name, 마마무 (1)” (bằng tiếng Hàn). Ten Asia. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2017.
- ^ “휘인 프로필” (bằng tiếng Hàn). Naver.
- ^ “경희실용음악학원 합격생 명단은 신뢰할 수 있습니다” (bằng tiếng Hàn). KH Music. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2017.
- ^ Peaks on the Gaon Album Chart:
- “Redd – Week 16, 2021”. Gaon Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2021.
- “Whee – Week 4, 2022”. Gaon Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2022.
- ^ “Whee In 1st Mini Album [Redd] 2021.04.13 6PM RELEASE”. Facebook. 1 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2021.
- ^ “First Half of 2021 Album Chart”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2021.
- ^ “Whee In 2nd Mini Album [WHEE] 2022.01.16 6PM RELEASE”. Facebook. 24 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2021.
- ^ 2022년 01월 Album Chart [January 2022 Album Chart]. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2022.
- ^ “Soar – Week 36, 2019”. Gaon Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2019.
- ^ “Single Album”.
- ^ “Gaon Album Chart – 2019 (October)” (bằng tiếng Hàn). Gaon Chart. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2019.
- ^ a b c d “Gaon Digital Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2020.
- “The Sunlight Hurts”. 3 tháng 1 năm 2015.
- “Please Just Go”. November 1–6, 2015.
- “Narcissus”. April 10–16, 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 8 năm 2016.
- “Ex Girl”. May 8–14, 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 9 năm 2016.
- “Angel”. 3 tháng 9 năm 2016.
- “Moderato”.
- “Anymore”. March 12–18, 2017.
- “Da Ra Da”. June 18–24, 2017.
- “Shadow”. October 8–14, 2017.
- “Easy”. April 15–21, 2018.
- “25”. March 10–16, 2019.
- “4:44”. May 5–11, 2019.
- “Good Bye”. September 8–14, 2019.
- “Water Color”. April 11–17, 2021.
- “Solo Christmas”. December 12–18, 2021.
- “Make Me Happy”. January 16–22, 2022.
- “You, You”. March 6–12, 2022.
- ^ a b “Whee In Chart History: Billboard K-Pop Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2021.
- “Good Bye”. Billboard. 7 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2020.
- “Make Me Happy”. Billboard Korea (bằng tiếng Hàn). 5 tháng 2 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2022.
- “Make Me Happy”. Billboard Korea (bằng tiếng Hàn). 5 tháng 3 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2022.
- ^ Billboard World Digital Song Sales:
- “Good Bye”. Billboard. 14 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2020.
- “Water Color”. Billboard. 24 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2021.
- ^ Tổng doanh số của "Angel":
- “2016년 36주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- “2016년 37주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ Tổng doanh số của "Da Ra Da":
- “2017년 23주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- “2017년 25주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ “2015년 02주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ “2015년 39주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ Tổng doanh số của "Please Just Go":
- “2015년 45주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- “2015년 46주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- “2015년 47주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ “2016년 05월 Download Chart” [May 2016 Download Chart]. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). tr. 3. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2016.
- ^ “2016년 41주차 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ “2017년Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ “2017년 10월 Download Chart”. Gaon Music Chart.
- ^ “2021년 48주차 Download Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2022.
- ^ “2021년 49주차 Download Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2022.
- ^ “2022년 12주차 Download Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2022.
- ^ “2016년 46주차 Download Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2022.
- ^ “2016년 46주 Download Chart”.
- ^ a b c d e “2021년 16주차 Download Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2022.
- ^ a b c d e “2022년 04주차 Download Chart”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2022.