Home
Random Article
Read on Wikipedia
Edit
History
Talk Page
Print
Download PDF
vi
4 other languages
Ft (định hướng)
Tra
Ft
,
ft
,
ft.
,
Ft.
trong từ điển mở
Wiktionary
.
Ft
có thể là chữ viết tắt của:
Foot
, đơn vị độ dài
Forint
, đơn vị tiền tệ của
Hungary
.
Trang
định hướng
này liệt kê những bài viết liên quan đến tiêu đề
Ft
.
Nếu bạn đến đây từ một
liên kết trong một bài
, bạn có thể muốn sửa lại để liên kết trỏ trực tiếp đến bài viết dự định.
Xem thêm
FT